Công cụ tính BMI
Tính chỉ số khối cơ thể (BMI) của bạn. Chọn đơn vị Mỹ, châu Âu hoặc quốc tế cho cân nặng và chiều cao.
Về công cụ tính này
BMI là gì?
Chỉ số khối cơ thể (BMI) là tỷ lệ đơn giản giữa cân nặng và chiều cao, dùng để phân loại thiếu cân, cân nặng khỏe mạnh, thừa cân và béo phì ở người trưởng thành. BMI được dùng rộng rãi trong sàng lọc y tế cộng đồng vì dễ tính và có tương quan với lượng mỡ cơ thể ở cấp độ dân số.
BMI không đo trực tiếp lượng mỡ cơ thể. Vận động viên có khối cơ lớn có thể có BMI cao mà không hề thừa mỡ. Hãy luôn xem xét BMI cùng các chỉ số sức khỏe khác.
BMI = cân nặng (kg) ÷ chiều cao (m)²
Cách dùng công cụ tính này
Chọn đơn vị Mỹ, châu Âu hoặc quốc tế, nhập cân nặng và chiều cao rồi nhấn Tính. Kết quả gồm giá trị BMI và phân loại cân nặng theo tiêu chuẩn người trưởng thành của WHO.
Bảng tham khảo & tiêu chuẩn
Phân loại BMI người trưởng thành theo WHO
Source: Tổ chức Y tế Thế giới (WHO)| Phân loại | Khoảng BMI |
|---|---|
| Thiếu cân | Dưới 18.5 |
| Cân nặng bình thường | 18.5 – 24.9 |
| Thừa cân | 25.0 – 29.9 |
| Béo phì độ I | 30.0 – 34.9 |
| Béo phì độ II | 35.0 – 39.9 |
| Béo phì độ III | 40.0 trở lên |
WHO dùng cùng ngưỡng cho người trưởng thành ở hầu hết các quần thể. Một số hướng dẫn quốc gia cho người châu Á dùng ngưỡng thừa cân thấp hơn.
Phân loại BMI người trưởng thành của CDC (Hoa Kỳ)
Source: Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hoa Kỳ (CDC)| Phân loại | Khoảng BMI |
|---|---|
| Thiếu cân | Dưới 18.5 |
| Cân nặng khỏe mạnh | 18.5 – 24.9 |
| Thừa cân | 25.0 – 29.9 |
| Béo phì | 30.0 trở lên |
Các công cụ tính này chỉ đưa ra ước tính cho mục đích giáo dục. Chúng không thay thế cho tư vấn, chẩn đoán hay điều trị y khoa chuyên nghiệp.