Công cụ tính tỷ lệ mỡ cơ thể
Ước tính tỷ lệ mỡ cơ thể từ số đo vòng cổ, vòng eo và vòng hông. Chọn đơn vị Mỹ, châu Âu hoặc quốc tế.
Về công cụ tính này
Tỷ lệ mỡ cơ thể là gì?
Tỷ lệ mỡ cơ thể ước tính phần trăm trọng lượng cơ thể là mô mỡ. Khác với BMI, các phương pháp dựa trên số đo vòng tính đến hình dáng cơ thể và thường được dùng trong thể hình và quân đội.
Công cụ tính này dùng phương pháp đo vòng của Hải quân Hoa Kỳ: đo vòng cổ, vòng eo và (với nữ) vòng hông bằng thước dây mềm. Kết quả chỉ là ước tính — quét DEXA hoặc cân thủy tĩnh chính xác hơn.
Cách đo đúng
Cổ: đo ngay dưới thanh quản, thước dây nằm ngang.
Eo: nam đo ngang rốn; nữ đo tại điểm nhỏ nhất (quy trình Hải quân dùng vòng bụng ngang rốn cho nam).
Hông (nữ): đo tại điểm rộng nhất của hông/mông.
Không ép chặt da. Đo vào buổi sáng để có kết quả nhất quán.
Bảng tham khảo & tiêu chuẩn
Phân loại tỷ lệ mỡ cơ thể theo ACE — nam
Source: American Council on Exercise (ACE)| Phân loại | % mỡ cơ thể |
|---|---|
| Mỡ thiết yếu | 2 – 5% |
| Vận động viên | 6 – 13% |
| Thể hình tốt | 14 – 17% |
| Trung bình | 18 – 24% |
| Béo phì | 25%+ |
Phân loại tỷ lệ mỡ cơ thể theo ACE — nữ
Source: American Council on Exercise (ACE)| Phân loại | % mỡ cơ thể |
|---|---|
| Mỡ thiết yếu | 10 – 13% |
| Vận động viên | 14 – 20% |
| Thể hình tốt | 21 – 24% |
| Trung bình | 25 – 31% |
| Béo phì | 32%+ |
Phương pháp của Bộ Quốc phòng Hoa Kỳ (Hải quân)
Source: Chương trình thành phần cơ thể của Hải quân / DoD Hoa Kỳ
| Số đo | Dùng để |
|---|---|
| Chiều cao | Hiệu chỉnh mối quan hệ giữa các số đo vòng |
| Cổ | Giảm lượng mỡ ước tính từ số đo vòng |
| Eo | Chỉ báo mỡ vùng bụng |
| Hông (nữ) | Biến bổ sung về hình dáng trong công thức cho nữ |
Tiêu chuẩn mỡ cơ thể tối đa cho quân nhân Hoa Kỳ khác nhau theo tuổi và giới tính; công cụ này không đánh giá tiêu chuẩn thể lực quân đội.
Các công cụ tính này chỉ đưa ra ước tính cho mục đích giáo dục. Chúng không thay thế cho tư vấn, chẩn đoán hay điều trị y khoa chuyên nghiệp.