Công cụ tính lãi suất danh nghĩa
Tìm lãi suất danh nghĩa cần thiết từ mức lợi nhuận thực mong muốn và lạm phát kỳ vọng.
Về công cụ tính này
Lãi suất danh nghĩa
Lãi suất danh nghĩa là mức lãi công bố trước khi điều chỉnh lạm phát — mức bạn thấy trên tiền gửi, khoản vay và trái phiếu. Nó không tính đến sự mất sức mua.
Nếu bạn cần một mức lợi nhuận thực (sau lạm phát) cụ thể, công cụ tính này tìm lãi suất danh nghĩa cần thiết với tỷ lệ lạm phát kỳ vọng cho trước.
Danh nghĩa = (1 + Thực) × (1 + Lạm phát) − 1
Bảng tham khảo & tiêu chuẩn
Phương trình Fisher (chuẩn mực kinh tế)
Source: Irving Fisher / dùng rộng rãi trong tài chính và ngân hàng trung ương
| Loại lãi suất | Định nghĩa |
|---|---|
| Lãi suất danh nghĩa | Mức lãi niêm yết chưa điều chỉnh lạm phát |
| Lãi suất thực | Sức mua thu được sau lạm phát |
| Tỷ lệ lạm phát | Mức thay đổi giá cả chung mỗi kỳ |
| Quan hệ | (1+n) = (1+r) × (1+i) xấp xỉ |
Dạng chính xác dùng trong công cụ tính này: danh nghĩa = (1 + thực) × (1 + lạm phát) − 1.
Các phép tính chỉ nhằm mục đích giáo dục và lập kế hoạch. Đây không phải tư vấn tài chính, thuế hay đầu tư. Lãi suất, phí và giả định lạm phát trong thị trường thực tế luôn thay đổi.