Công cụ tính lãi suất thực
Tìm lợi nhuận thực sau điều chỉnh lạm phát từ lãi suất danh nghĩa được công bố.
Về công cụ tính này
Lãi suất thực
Lãi suất thực đo lợi nhuận theo sức mua thực tế. Lợi nhuận danh nghĩa 5% với lạm phát 3% cho lợi nhuận thực khoảng 2%.
Ngân hàng trung ương, nhà kinh tế và nhà đầu tư dài hạn tập trung vào lãi suất thực khi so sánh các khoản đầu tư trong những môi trường lạm phát khác nhau.
Thực = (1 + Danh nghĩa) ÷ (1 + Lạm phát) − 1
Bảng tham khảo & tiêu chuẩn
Ví dụ diễn giải lãi suất thực
Source: Áp dụng chuẩn phương trình Fisher
| Lãi danh nghĩa | Lạm phát | Lãi thực xấp xỉ |
|---|---|---|
| 5% | 3% | ~1.9% |
| 4% | 4% | ~0% |
| 6% | 2% | ~3.9% |
| 2% | 5% | ~-2.9% (mất sức mua) |
Lãi suất thực âm nghĩa là tiền tăng chậm hơn giá cả — sức mua giảm.
Các phép tính chỉ nhằm mục đích giáo dục và lập kế hoạch. Đây không phải tư vấn tài chính, thuế hay đầu tư. Lãi suất, phí và giả định lạm phát trong thị trường thực tế luôn thay đổi.